Browse all train stations locations in Vietnam with detailed information and interactive map.
| # | Name | Address | Coordinates | Date | Action |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Äông HÃ
|
2 Lê Thánh Tôn, Äông Lá»…, Äông Hà , Quảng Trị, Vietnam
|
16.811249, 107.1118245
|
Nov 4, 2021
|
|
| 2 |
Bien Hoa Railway Station
|
Hưng Äạo Vương, Thống Nhất, Tp. Biên Hòa, Äồng Nai, Vietnam
|
10.9508183, 106.8263404
|
Nov 4, 2021
|
|
| 3 |
Cat Linh Station (Hanoi Metro)
|
192 Hà o Nam, Chợ Dừa, Äống Äa, Hà Ná»™i, Vietnam
|
21.0283377, 105.8273097
|
Nov 4, 2021
|
|
| 4 |
Da Nang Railway Station
|
791 Hải Phòng, Tam Thuáºn, Thanh Khê, Äà Nẵng 550000, Vietnam
|
16.0716481, 108.2093203
|
Nov 4, 2021
|
|
| 5 |
Dalat Railway Station
|
Quang Trung, Phưá»ng 9, Thà nh phố Äà Lạt, Lâm Äồng, Vietnam
|
11.9416174, 108.4544647
|
Nov 4, 2021
|
|
| 6 |
Dong Hoi Station
|
tiểu khu 4,, Tp. Äồng Há»›i, Quảng Bình, Vietnam
|
17.4689843, 106.599851
|
Nov 4, 2021
|
|
| 7 |
Ga Äá Bạc
|
QL1A, tt. Phú Lộc, Phú Lộc, Thừa Thiên Huế, Vietnam
|
16.2808233, 107.8600359
|
Nov 4, 2021
|
|
| 8 |
Ga Binh Thuan
|
Mương Mán, Hà m Thuáºn Nam District, Bình Thuáºn Province, Vietnam
|
10.9690787, 108.0037165
|
Nov 4, 2021
|
|
| 9 |
Ga Hương Phố
|
Hương Khê, Hương Khê District, Ha Tinh, Vietnam
|
18.170413, 105.707763
|
Nov 4, 2021
|
|
| 10 |
ga Hoà n Lão
|
TT. Hoà n Lão, Bố Trạch District, Quang Binh Province, Vietnam
|
17.575532, 106.5232383
|
Nov 7, 2021
|
|
| 11 |
Ga LÃ o Cai
|
Tổ 26A,, Tp. Là o Cai, Là o Cai, Vietnam
|
22.4922323, 103.9782991
|
Nov 7, 2021
|
|
| 12 |
Ga Máºu A
|
Lý Tá»± Trá»ng, TT. Máºu A, Văn Yên, Yên Bái, Vietnam
|
21.8778676, 104.6945894
|
Nov 7, 2021
|
|
| 13 |
Ga Ngân Sơn
|
Phú Kinh, Bố Trạch District, Quang Binh Province, Vietnam
|
17.6697339, 106.3943052
|
Nov 7, 2021
|
|
| 14 |
Ga Phan Thiết
|
Phong Nẫm, Phan Thiet, Bình Thuáºn Province, Vietnam
|
10.9418266, 108.0823529
|
Nov 4, 2021
|
|
| 15 |
Ga Phú Tân
|
An Cư, Tuy An District, Phú Yên Province, Vietnam
|
13.2828105, 109.2462157
|
Nov 4, 2021
|
|
| 16 |
Ga Pom Hán
|
4 E, P. Pom Hán, Tp. Là o Cai, Là o Cai, Vietnam
|
22.4163553, 104.0211565
|
Nov 7, 2021
|
|
| 17 |
Ga Tà u Máºu A
|
Trần Quốc Toản, TT. Máºu A, Văn Yên, Yên Bái, Vietnam
|
21.8775804, 104.6940941
|
Nov 7, 2021
|
|
| 18 |
Ga Thá» Lá»™c
|
xóm Lệ, Bố Trạch District, Quang Binh Province, Vietnam
|
17.6192548, 106.4588628
|
Nov 7, 2021
|
|
| 19 |
Ga Thuỷ Thạch
|
Phổ Cưá»ng, Äức Phổ, Phổ Khánh, Vietnam
|
14.7527789, 109.0068269
|
Nov 4, 2021
|
|
| 20 |
Ga Yên Bái
|
QL37, P.Hồng Hà , Tp. Yên Bái, Yên Bái, Vietnam
|
21.7022497, 104.8799419
|
Nov 7, 2021
|